Thứ Năm, 01/05/2025
Dominik Kovacic
15
Ilija Nestorovski
31
Ivan Cubelic
36
Ilija Nestorovski
45
Enes Alic (Thay: Antonio Borsic)
46
Mate Antunovic (Thay: Marko Dabro)
63
Vane Jovanov (Thay: Luka Skaricic)
63
Vane Jovanov
70
Atdhe Mazari (Thay: Mario Marina)
73
Luka Lucic
78
Marco Boras (Thay: Ivan Cubelic)
83
Marko Leskovic (Thay: Ivan Dolcek)
84
Tomislav Duvnjak (Thay: Luka Mamic)
85
Matej Sakota (Thay: Alen Grgic)
90

Thống kê trận đấu NK Varazdin vs Slaven

số liệu thống kê
NK Varazdin
NK Varazdin
Slaven
Slaven
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến NK Varazdin vs Slaven

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Alen Grgic rời sân và được thay thế bởi Matej Sakota.

85'

Luka Mamic rời sân và được thay thế bởi Tomislav Duvnjak.

84'

Ivan Dolcek rời sân và được thay thế bởi Marko Leskovic.

83'

Ivan Cubelic rời sân và được thay thế bởi Marco Boras.

78' Thẻ vàng cho Luka Lucic.

Thẻ vàng cho Luka Lucic.

73'

Mario Marina rời sân và được thay thế bởi Atdhe Mazari.

70' Thẻ vàng cho Vane Jovanov.

Thẻ vàng cho Vane Jovanov.

63'

Luka Skaricic rời sân và được thay thế bởi Vane Jovanov.

63'

Marko Dabro rời sân và được thay thế bởi Mate Antunovic.

46'

Antonio Borsic rời sân và được thay thế bởi Enes Alic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Ivan Cubelic.

Thẻ vàng cho Ivan Cubelic.

31' V À A A O O O - Ilija Nestorovski ghi bàn!

V À A A O O O - Ilija Nestorovski ghi bàn!

15' Thẻ vàng cho Dominik Kovacic.

Thẻ vàng cho Dominik Kovacic.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát NK Varazdin vs Slaven

NK Varazdin (4-2-3-1): Josip Silic (12), Luka Skaricic (4), Novak Tepsic (16), Lamine Ba (5), Antonio Borsic (25), Mario Marina (24), Leon Belcar (10), Jurica Poldrugac (7), Luka Mamic (22), Aleksa Latkovic (27), Marko Dabro (9)

Slaven (4-2-3-1): Ivan Susak (25), Antonio Bosec (33), Tomislav Bozic (6), Dominik Kovacic (4), Luka Lucic (35), Ivan Cubelic (15), Adrian Liber (14), Ivan Dolcek (11), Igor Lepinjica (23), Alen Grgic (27), Ilija Nestorovski (90)

NK Varazdin
NK Varazdin
4-2-3-1
12
Josip Silic
4
Luka Skaricic
16
Novak Tepsic
5
Lamine Ba
25
Antonio Borsic
24
Mario Marina
10
Leon Belcar
7
Jurica Poldrugac
22
Luka Mamic
27
Aleksa Latkovic
9
Marko Dabro
90
Ilija Nestorovski
27
Alen Grgic
23
Igor Lepinjica
11
Ivan Dolcek
14
Adrian Liber
15
Ivan Cubelic
35
Luka Lucic
4
Dominik Kovacic
6
Tomislav Bozic
33
Antonio Bosec
25
Ivan Susak
Slaven
Slaven
4-2-3-1
Thay người
46’
Antonio Borsic
Enes Alic
83’
Ivan Cubelic
Marco Boras
63’
Luka Skaricic
Vane Jovanov
84’
Ivan Dolcek
Marko Leskovic
63’
Marko Dabro
Mate Antunovic
90’
Alen Grgic
Matej Sakota
73’
Mario Marina
Atdhe Mazari
85’
Luka Mamic
Tomislav Duvnjak
Cầu thủ dự bị
Teo Novak
Ivan Covic
Enes Alic
Marko Leskovic
Vane Jovanov
Vinko Medimorec
Mario Mladenovski
Marko Ascic
Matej Vuk
Adriano Jagusic
Tomislav Duvnjak
Matej Sakota
Jaime Sierra Mateos
Antonio Jakir
Dimitar Mitrovski
Luka Curkovic
Mate Antunovic
Marco Boras
Niko Domjanic
Filip Hlevnjak
Atdhe Mazari
Filip Kruselj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
18/07 - 2022
17/09 - 2022
Giao hữu
30/12 - 2022
VĐQG Croatia
27/01 - 2023
07/04 - 2023
29/07 - 2023
06/10 - 2023
26/01 - 2024
07/04 - 2024
24/08 - 2024
10/11 - 2024
16/02 - 2025
22/04 - 2025

Thành tích gần đây NK Varazdin

VĐQG Croatia
26/04 - 2025
22/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
28/04 - 2025
22/04 - 2025
18/04 - 2025
11/04 - 2025
H1: 0-0
05/04 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
02/04 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RijekaRijeka32151162556T T B B B
2Hajduk SplitHajduk Split32151161556T H H B B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3216792055B T T B T
4SlavenSlaven3212911345B T T B H
5NK VarazdinNK Varazdin3210148444H B H T T
6NK Istra 1961NK Istra 196132101210-642T B T T H
7OsijekOsijek3210715-837B B B T T
8HNK GoricaHNK Gorica329914-1436H T T T H
9NK LokomotivaNK Lokomotiva329617-1233B H B B B
10SibenikSibenik327817-2729T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X