Thứ Sáu, 02/05/2025

Trực tiếp kết quả Vikingur vs B36 Torshavn hôm nay 21-04-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 21/4

Kết thúc

Vikingur

Vikingur

4 : 0
Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 21/04/2024
Vòng 6 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bergur Gregersen (Thay: Ingi Jonhardsson)
25
Bjarki Nielsen
26
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Finnur Justinussen)
27
Arnbjoern Svensson
45
Geza David Turi (Kiến tạo: Soelvi Vatnhamar)
46
Arni Noa Atlason
54
Anton Soejberg Horup (Thay: Bjarki Nielsen)
57
Jakup Johansen
61
Gutti Dahl-Olsen (Thay: Zean Daluegge)
71
Arni Noa Atlason
72
Rani Soylu (Thay: Jelle van der Heyden)
77
Martin Joensen (Thay: Finnur Justinussen)
78
Pall Eirik Djurhuus (Thay: Jakup Johansen)
81

Đội hình xuất phát Vikingur vs B36 Torshavn

Thay người
25’
Ingi Jonhardsson
Bergur Gregersen
57’
Bjarki Nielsen
Anton Soejberg Horup
78’
Finnur Justinussen
Martin Joensen
71’
Zean Daluegge
Gutti Dahl-Olsen
81’
Jakup Johansen
Pall Eirik Djurhuus
77’
Jelle van der Heyden
Rani Soylu
Cầu thủ dự bị
Hans Jakup Arngrimsson
Lukas Enevoldsen
Martin Joensen
Rani Soylu
Bjoern Bjarkhamar
Carl Mikkelsen
Ingi Arngrimsson
Silas Eydsteinsson
Jonatan Lervig
Anton Soejberg Horup
Pall Eirik Djurhuus
Gutti Dahl-Olsen
Bergur Gregersen
Roi Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
03/08 - 2021
05/11 - 2021
03/04 - 2022
02/07 - 2022
02/10 - 2022
05/03 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
21/04 - 2024
13/08 - 2024
27/08 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
26/04 - 2025
17/04 - 2025
13/04 - 2025
04/04 - 2025
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
04/10 - 2024

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
27/04 - 2025
17/04 - 2025
13/04 - 2025
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
26/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik88002724T T T T T
2NSI RunavikNSI Runavik77002821T T T T T
3HB TorshavnHB Torshavn7502515T T B B T
4B36 TorshavnB36 Torshavn7412213T T T H T
5VikingurVikingur7223-28H B B T T
6EB/StreymurEB/Streymur7214-97B B T B B
7FC SuduroyFC Suduroy7205-116B T T B B
8TB TvoeroyriTB Tvoeroyri8125-165B B T B B
9B68 ToftirB68 Toftir7115-144B B B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur7016-101H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X